white alloy
/'wait'metl/ Cách viết khác : (white_alloy) /'wait white alloy/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp kim giả bạc: Một loại hợp kim có màu trắng bạc, thường được sử dụng để mô phỏng hoặc thay thế bạc thật trong các ứng dụng như đồ trang sức, đồ trang trí hoặc các bộ phận công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This necklace is made of white alloy, not sterling silver. (Chiếc vòng cổ này được làm từ hợp kim giả bạc, không phải bạc nguyên chất.)
- White alloy is often used for costume jewelry because it is affordable and has a similar appearance to silver. (Hợp kim giả bạc thường được dùng cho trang sức thời trang vì nó có giá cả phải chăng và vẻ ngoài tương tự bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "made of white alloy": được làm từ hợp kim giả bạc.
- The antique-looking frame is actually made of white alloy. (Khung tranh trông cổ điển kia thực ra được làm từ hợp kim giả bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- White metal (n): kim loại trắng (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các kim loại và hợp kim có màu trắng như thiếc, kẽm, hoặc hợp kim của chúng).
- Nickel silver (n): hợp kim niken-bạc (một loại hợp kim giả bạc phổ biến, không chứa bạc thật mà chủ yếu là đồng, niken và kẽm).
- Alpacca (n): alpaca (một tên gọi khác cho hợp kim niken-bạc).
Từ đồng nghĩa
- Imitation silver: bạc giả.
- Silver substitute: vật liệu thay thế bạc.
Lưu ý
- "White alloy" là một thuật ngữ chung. Thành phần cụ thể của nó có thể thay đổi, nhưng thường bao gồm các kim loại như đồng, kẽm, niken và đôi khi có thêm một lượng nhỏ bạc.
- Không nên nhầm lẫn "white alloy" với bạc nguyên chất (sterling silver) hoặc bạc mỹ ký (silver plate).
danh từ
- hợp kim gi bạc